Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 31 / 52

cǎi fǎng

采访

Phỏng vấn / thu thập tin tức / tìm kiếm và thu thập / đưa tin

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhēn duì

针对

Nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guī zé

规则

Quy tắc / quy định / quy tắc và quy định

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yī rán

依然

Vẫn; như trước

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiē duàn

阶段

Giai đoạn / phần / thời kỳ / kỳ / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yī zhì

一致

Nhất quán; nhất trí; đồng thuận / cùng nhau; đồng loạt

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cì jī

刺激

Kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn / chất kích thích

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lí mǐ

厘米

Xentimét

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yí dòng

移动

Di chuyển / chuyển động / di cư / di động / xách tay

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāo shòu

销售

Bán / tiếp thị / bán hàng (đại diện, hợp đồng v.v.)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hū xī

呼吸

Thở

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
què rèn

确认

Xác nhận / xác minh

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 361–372 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →