Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 32 / 52

chū sè

出色

Đáng chú ý; xuất sắc

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chǐ zi

尺子

Thước kẻ (dụng cụ đo lường) / LT:把[ba3]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
juǎn

卷

Cuộn lại / cuộn / Lượng từ cho vật nhỏ được cuộn (cuộn tiền, cuộn phim, v.v.)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cuò shī

措施

Biện pháp / bước / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lì yì

利益

Lợi ích / quyền lợi / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fāng àn

方案

Kế hoạch / chương trình (hành động, v.v.) / đề xuất / dự luật đề xuất / LT:個|个[ge4],套[tao4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bì miǎn

避免

Ngăn chặn / ngăn ngừa / tránh / kiêng cữ

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nǚ shì

女士

Quý bà / phu nhân / LT:個|个[ge4],位[wei4] / cô / bà

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Gě

盖

Họ [Ge3]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuán zé

原则

Nguyên tắc / học thuyết / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wēi xiào

微笑

Cười / LT:個|个[ge4],絲|丝[si1] / mỉm cười

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liáng hǎo

良好

Tốt / thuận lợi / tốt đẹp

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 373–384 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →