Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 33 / 52

sī kǎo

思考

Suy ngẫm / cân nhắc

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù rán

不然

Không phải vậy / không / hay là / ngược lại / nếu không / Thế... thì sao?

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qǐ yè

企业

Công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn / LT:家[jia1]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuī qiú

追求

Theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố / tìm kiếm / tán tỉnh

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fàng sōng

放松

Thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zǔ zhǐ

阻止

Ngăn chặn / ngăn cản

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Zī yuán

资源

Huyện Tư Nguyên ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǔ xí

主席

Chủ tịch / thủ tướng / chủ tọa / LT:個|个[ge4],位[wei4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
háng yè

行业

Ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì bīng

士兵

Lính / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng dān

承担

Đảm nhận / gánh vác (trách nhiệm,...)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
miàn lín

面临

Đối mặt với cái gì đó; đối diện với

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 385–396 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →