思考
Suy ngẫm / cân nhắc
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 33 / 52
Suy ngẫm / cân nhắc
Không phải vậy / không / hay là / ngược lại / nếu không / Thế... thì sao?
Công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn / LT:家[jia1]
Theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố / tìm kiếm / tán tỉnh
Thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
Ngăn chặn / ngăn cản
Huyện Tư Nguyên ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
Chủ tịch / thủ tướng / chủ tọa / LT:個|个[ge4],位[wei4]
Ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh
Lính / LT:個|个[ge4]
Đảm nhận / gánh vác (trách nhiệm,...)
Đối mặt với cái gì đó; đối diện với
Hiển thị 385–396 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.