婚礼
Lễ cưới / đám cưới / LT:場|场[chang3]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 35 / 52
Lễ cưới / đám cưới / LT:場|场[chang3]
Tài sản / nguồn vốn / di sản / LT:筆|笔[bi3]
Viết tắt của Shijing 詩經|诗经[Shi1 jing1], Kinh Thi
Có tự tin / tự tin
Dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo / tượng trưng; chỉ ra; đánh dấu
Vàng / cơ hội vàng / thời điểm hoàng kim
Chỉ huy / điều khiển / hướng dẫn / nhạc trưởng (dàn nhạc) / LT:個|个[ge4]
Đối tác / bạn đồng hành / đồng chí
Sờ bằng tay / chạm / vuốt / mò / trộm / trích
Đầu / hộp sọ / trí não / năng lực tinh thần / LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]
Lời chúc / phù hộ
Chịu đựng / chống đỡ / thừa kế
Hiển thị 409–420 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.