Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 35 / 52

hūn lǐ

婚礼

Lễ cưới / đám cưới / LT:場|场[chang3]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cái chǎn

财产

Tài sản / nguồn vốn / di sản / LT:筆|笔[bi3]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Shī

诗

Viết tắt của Shijing 詩經|诗经[Shi1 jing1], Kinh Thi

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zì xìn

自信

Có tự tin / tự tin

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biāo zhì

标志

Dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo / tượng trưng; chỉ ra; đánh dấu

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huáng jīn

黄金

Vàng / cơ hội vàng / thời điểm hoàng kim

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǐ huī

指挥

Chỉ huy / điều khiển / hướng dẫn / nhạc trưởng (dàn nhạc) / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huǒ bàn

伙伴

Đối tác / bạn đồng hành / đồng chí

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mō

摸

Sờ bằng tay / chạm / vuốt / mò / trộm / trích

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nǎo dai

脑袋

Đầu / hộp sọ / trí não / năng lực tinh thần / LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhù fú

祝福

Lời chúc / phù hộ

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng shòu

承受

Chịu đựng / chống đỡ / thừa kế

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 409–420 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →