摇
Họ [Yao2]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 37 / 52
Họ [Yao2]
Nuôi dưỡng / phát triển / bồi dưỡng / ươm mầm / giáo dục / đào tạo (cho một vị trí) / cấy (sinh học)
Tĩnh lặng / không bị quấy rầy / thanh thản
Bảo vệ / duy trì / gìn giữ / bảo hộ / bảo trì
Vô số / không đếm xuể / vô kể
Đóng; khép (cửa sổ, v.v.) / (cửa hàng, trường học, v.v.) đóng cửa
Tiệc họp mặt / gặp gỡ / tụ họp
Trao đổi / hoán đổi / chuyển đổi (viễn thông) / giao hoán (toán học) / phép giao hoán
Vận may (tốt hoặc xấu)
Đưa ra hướng dẫn; la mắng ai; quở trách / một trận mắng; bài học cay đắng / LT:番[fan1],頓|顿[dun4]
Kết luận / phán quyết / LT:個|个[ge4] / đưa ra phán quyết
Tóm lại / nói ngắn gọn / nói chung
Hiển thị 433–444 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.