兴趣
Hứng thú (mong muốn biết về gì đó) / hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 4 / 52
Hứng thú (mong muốn biết về gì đó) / hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích / LT:個|个[ge4]
Tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...) / sự tươi mới / mới lạ / không phổ biến
Chải / sơn / quét / đăng lên / bỏ học (của học sinh) / sa thải khỏi công việc
Em trai của bố / chú / cách đọc tại Đài Loan: [shu2 shu5] / LT:個|个[ge4]
Mũ / nón / (bóng) nhãn / mang tiếng xấu / LT: 頂|顶[ding3]
Đường phố / LT:條|条[tiao2] / khu phố / khu dân cư
Đến muộn
Rèn luyện / rèn giũa / tập thể dục / tập luyện / (bóng) phát triển kỹ năng / tự đào tạo
Thang máy / thang cuốn / LT:臺|台[tai2],部[bu4]
Thấp / ngắn (về chiều dài)
Tủ lạnh / (cũ) thùng đá
Dì (chị em của mẹ) / mẹ kế / người trông trẻ / bảo mẫu / phụ nữ có tuổi tương tự bố mẹ (cách xưng hô của trẻ em) / LT:個|个[ge4]
Hiển thị 37–48 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.