综合
Toàn diện / hỗn hợp / tổng hợp / kết hợp / tóm lại / tích hợp
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 41 / 52
Toàn diện / hỗn hợp / tổng hợp / kết hợp / tóm lại / tích hợp
Miêu tả / (văn học) dung mạo; diện mạo
Tuổi trẻ / sự trẻ trung
Hấp thụ / tiếp thu / tiêu hóa / tuyển dụng
Chàng trai / người trẻ / chàng trai trẻ / LT:個|个[ge4]
Ấm cúng / dễ chịu
Kế toán / nghề kế toán / môn kế toán
Phấn đấu; đấu tranh
Có / sở hữu / trang bị / khả năng đáp ứng (điều kiện hoặc yêu cầu)
Cố gắng hết sức; không tiếc công sức
Tải xuống / cũng đọc là [xia4 zai4]
Cấu thành / hình thành / soạn / thành lập / cấu hình (tin học)
Hiển thị 481–492 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.