Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 41 / 52

zōng hé

综合

Toàn diện / hỗn hợp / tổng hợp / kết hợp / tóm lại / tích hợp

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xíng róng

形容

Miêu tả / (văn học) dung mạo; diện mạo

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qīng chūn

青春

Tuổi trẻ / sự trẻ trung

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xī shōu

吸收

Hấp thụ / tiếp thu / tiêu hóa / tuyển dụng

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎo huǒ zi

小伙子

Chàng trai / người trẻ / chàng trai trẻ / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shū shì

舒适

Ấm cúng / dễ chịu

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kuài jì

会计

Kế toán / nghề kế toán / môn kế toán

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fèn dòu

奋斗

Phấn đấu; đấu tranh

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jù bèi

具备

Có / sở hữu / trang bị / khả năng đáp ứng (điều kiện hoặc yêu cầu)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jìn lì

尽力

Cố gắng hết sức; không tiếc công sức

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xià zǎi

下载

Tải xuống / cũng đọc là [xia4 zai4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gòu chéng

构成

Cấu thành / hình thành / soạn / thành lập / cấu hình (tin học)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 481–492 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →