Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 43 / 52

qì yóu

汽油

Xăng

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nóng

浓

Đậm / đặc / mạnh (mùi,...)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wān

弯

Uốn cong / cong / một khúc cua; một chỗ rẽ (trên đường, v.v.) / LT:道[dao4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hū shì

忽视

Sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mì qiè

密切

Gần gũi / quen thuộc / thân mật / (liên quan) mật thiết / thắt chặt quan hệ / chú ý sát sao

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lù qǔ

录取

Chấp nhận ứng viên (sinh viên, nhân viên, v.v.) vượt kỳ thi đầu vào / nhận vào (một sinh viên) / tuyển dụng (ứng viên xin việc)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiān

浅

Âm thanh nước chảy

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jì dù

季度

Quý của một năm / mùa (thể thao)

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǎo mì

保密

Giữ bí mật / duy trì sự bảo mật

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zàn zhù

赞助

Hỗ trợ / giúp đỡ / tài trợ

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎo bì

倒闭

Phá sản / đóng cửa

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiān gù

坚固

Vững chắc / một cách vững chắc / cứng / rắn

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 505–516 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →