延续
Tiếp tục / tiếp diễn / kéo dài
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 45 / 52
Tiếp tục / tiếp diễn / kéo dài
Nguồn điện
Kiểm tra / quan sát và nghiên cứu / điều tra thực địa
Cơ hội / hoàn cảnh thuận lợi / vận may
Ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ) / ý nghĩa ẩn dụ / ý nghĩa ẩn giấu / gợi ý / hàm ý
Gần gũi không tách rời
Thiết kế; hoa văn
Truyện cổ tích trẻ em
Ghi chép / ghi lại / tài liệu viết
Chữ cái (của bảng chữ cái) / LT:個|个[ge4]
Giống nhau / đồng loạt / tất cả / không ngoại lệ
Thủy triều / dòng / xu hướng
Hiển thị 529–540 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.