推销
Tiếp thị / bán
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 46 / 52
Tiếp thị / bán
Trí tuệ / trí thông minh
Thông minh / có khả năng / khôn ngoan (điện thoại thông minh, hệ thống thông minh, bom thông minh, v.v.)
Đăng ký / đăng nhập
Ký hiệu; dấu; biểu tượng
Cao quý / cao thượng / tinh tế / tuyệt vời
Nước đã đun sôi / nước sôi
Lặng lẽ; không nói
Tiền mừng tuổi / bưu kiện thưởng / lại quả / hối lộ
Cá nhân
Hài lòng; viên mãn; hoàn hảo
Anh dũng / gan dạ / dũng cảm
Hiển thị 541–552 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.