Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 46 / 52

tuī xiāo

推销

Tiếp thị / bán

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhì lì

智力

Trí tuệ / trí thông minh

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhì néng

智能

Thông minh / có khả năng / khôn ngoan (điện thoại thông minh, hệ thống thông minh, bom thông minh, v.v.)

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dēng lù

登录

Đăng ký / đăng nhập

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fú hào

符号

Ký hiệu; dấu; biểu tượng

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gāo shàng

高尚

Cao quý / cao thượng / tinh tế / tuyệt vời

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kāi shuǐ

开水

Nước đã đun sôi / nước sôi

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mò mò

默默

Lặng lẽ; không nói

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hóng bāo

红包

Tiền mừng tuổi / bưu kiện thưởng / lại quả / hối lộ

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gè tǐ

个体

Cá nhân

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuán mǎn

圆满

Hài lòng; viên mãn; hoàn hảo

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yīng yǒng

英勇

Anh dũng / gan dạ / dũng cảm

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 541–552 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →