Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 48 / 52

zhǔ tí

主题

Chủ đề / đề tài

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xì liè

系列

Loạt / tập hợp

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fū ren

夫人

Phu nhân / quý bà / bà / LT:位[wei4]

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nán miǎn

难免

Khó tránh / khó thoát khỏi / sẽ không thể tránh khỏi

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lái yuán

来源

Nguồn (thông tin, v.v.) / gốc gác

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ě xīn

恶心

Biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēn shǒu

分手

Chia tay / chia lìa / chia tay tình cảm

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wéi chí

维持

Giữ; duy trì; bảo tồn

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cī

刺

(từ tượng thanh) vù vù

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xīn láng

新郎

Chú rể

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jìng tóu

镜头

Ống kính máy ảnh / cảnh quay (trong phim, v.v.) / cảnh

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shí shī

实施

Thực hiện / tiến hành

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 565–576 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →