操作
Làm việc / vận hành / thao tác
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 49 / 52
Làm việc / vận hành / thao tác
Phụ thuộc vào; nằm ở; do (một thuộc tính nhất định) / (thường dùng ở dạng phủ định) để ý đến
Tạo mẫu; tạo hình / diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng
Dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.); phụ thuộc vào
Nằm ở / toạ lạc ở / ở
Xử lý; đối phó; giải quyết / tạm xoay xở; làm cho xong / (tiếng địa phương) (thường dùng ở dạng phủ định) hòa hợp với (ai đó)
Hàng không
Thiết lập; cài đặt
Hình mẫu / trường hợp điển hình / nguyên mẫu / điển hình / tiêu biểu
Một cặp (đã kết hôn) / vợ chồng / LT:對|对[dui4]
Tỉnh táo / tỉnh thức
Bẻ / gãy (một cây gậy, một khúc xương, v.v.) / (dạng rút gọn) chịu lỗ (trong kinh doanh)
Hiển thị 577–588 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.