季节
Thời gian / mùa / giai đoạn / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 5 / 52
Thời gian / mùa / giai đoạn / LT:個|个[ge4]
Bị sốt / có sốt
Cái ô / cái dù / LT:把[ba3]
Dọn dẹp / quét
Khay / đĩa / chén / LT:個|个[ge4]
Dần dần
Chua / chua xót / đau lòng / đau buồn / đau / sưng đau / qua loa / không thực tế / châm chọc / một loại axit
Họ [Kuan1]
Đối lập / ngược lại
Mở rộng / phóng to / mở rộng phạm vi
Tiền thưởng / tiền giải thưởng / tiền thưởng thêm
Muối / LT:粒[li4]
Hiển thị 49–60 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.