Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 5 / 52

jì jié

季节

Thời gian / mùa / giai đoạn / LT:個|个[ge4]

2.0: C3 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fā shāo

发烧

Bị sốt / có sốt

2.0: C3 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sǎn

伞

Cái ô / cái dù / LT:把[ba3]

2.0: C3 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎ sǎo

打扫

Dọn dẹp / quét

2.0: C3 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pán zi

盘子

Khay / đĩa / chén / LT:個|个[ge4]

2.0: C3 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhú jiàn

逐渐

Dần dần

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suān

酸

Chua / chua xót / đau lòng / đau buồn / đau / sưng đau / qua loa / không thực tế / châm chọc / một loại axit

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Kuān

宽

Họ [Kuan1]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāng fǎn

相反

Đối lập / ngược lại

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kuò dà

扩大

Mở rộng / phóng to / mở rộng phạm vi

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎng jīn

奖金

Tiền thưởng / tiền giải thưởng / tiền thưởng thêm

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yán

盐

Muối / LT:粒[li4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 49–60 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →