摆脱
Thoát khỏi / vứt bỏ (ý tưởng cũ,...) / loại bỏ / thoát ly (khỏi) / thoát ra (khỏi) / giải thoát bản thân khỏi / tự giải thoát
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 50 / 52
Thoát khỏi / vứt bỏ (ý tưởng cũ,...) / loại bỏ / thoát ly (khỏi) / thoát ra (khỏi) / giải thoát bản thân khỏi / tự giải thoát
Sự giàu có / của cải
Mô hình / khuôn / mẫu
Thống kê / đếm / tổng kết
Diễn thuyết; phát biểu
Gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...) / gánh nặng
Nuôi dưỡng / đào tạo / bồi dưỡng / huấn luyện
Milimét
Chính phủ / chính thức (được phê duyệt hoặc ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền)
Hướng dẫn / dẫn dắt / dẫn đi / khởi động / giới thiệu / sơ lược
Kỹ năng / kỹ thuật
Biến thể của 詞彙|词汇[ci2 hui4]
Hiển thị 589–600 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.