Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 50 / 52

bǎi tuō

摆脱

Thoát khỏi / vứt bỏ (ý tưởng cũ,...) / loại bỏ / thoát ly (khỏi) / thoát ra (khỏi) / giải thoát bản thân khỏi / tự giải thoát

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cái fù

财富

Sự giàu có / của cải

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mó xíng

模型

Mô hình / khuôn / mẫu

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tǒng jì

统计

Thống kê / đếm / tổng kết

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǎn jiǎng

演讲

Diễn thuyết; phát biểu

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fù dān

负担

Gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...) / gánh nặng

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
péi xùn

培训

Nuôi dưỡng / đào tạo / bồi dưỡng / huấn luyện

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
háo mǐ

毫米

Milimét

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guān fāng

官方

Chính phủ / chính thức (được phê duyệt hoặc ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền)

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǐn dǎo

引导

Hướng dẫn / dẫn dắt / dẫn đi / khởi động / giới thiệu / sơ lược

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jì qiǎo

技巧

Kỹ năng / kỹ thuật

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cí huì

词汇

Biến thể của 詞彙|词汇[ci2 hui4]

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 589–600 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →