Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 52 / 52

sè cǎi

色彩

Màu sắc; tô màu; sự tô màu / (bóng) hương vị; đặc trưng

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xì zhì

细致

Tinh tế / tinh vi / cẩn thận / tỉ mỉ / chăm chú

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēn sàn

分散

Phân tán / giải tán / phân phối

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qì guān

器官

(sinh lý) cơ quan; bộ máy

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǎo shǒu

保守

Bảo thủ / bảo vệ / giữ gìn

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
àn shì

暗示

Gợi ý; đề nghị

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dān bǎo

担保

Bảo đảm / đảm bảo cho

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pǐn zhì

品质

Tính cách / chất lượng vốn có (của một người) / chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc như trong "chất lượng cuộc sống", "chất lượng không khí" v.v.)

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cháo shī

潮湿

Ẩm ướt

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yí chǎn

遗产

Di sản / dấu ấn / thừa kế / di vật / LT:筆|笔[bi3]

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 613–622 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →