棵
Lượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 7 / 52
Lượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.
Đọc / việc đọc
Nghèo / khốn cùng / dùng hết / kiệt quệ / kỹ lưỡng / cực kỳ / (khẩu ngữ) dai dẳng và vô ích
Bị giật mình / bị sốc / ngạc nhiên
Cực kỳ
Nhật ký / LT:則|则[ze2],本[ben3],篇[pian1]
Đồng cảm / với sự đồng cảm
Đi dạo / thăm
Hiểu lầm / nhầm lẫn / sự hiểu lầm / LT:個|个[ge4]
Gương / LT:面[mian4],個|个[ge4]
Sức mạnh / LT:把[ba3]
Hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
Hiển thị 73–84 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.