Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 7 / 52

kē

棵

Lượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuè dú

阅读

Đọc / việc đọc

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qióng

穷

Nghèo / khốn cùng / dùng hết / kiệt quệ / kỹ lưỡng / cực kỳ / (khẩu ngữ) dai dẳng và vô ích

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chī jīng

吃惊

Bị giật mình / bị sốc / ngạc nhiên

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jí qí

极其

Cực kỳ

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rì jì

日记

Nhật ký / LT:則|则[ze2],本[ben3],篇[pian1]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tóng qíng

同情

Đồng cảm / với sự đồng cảm

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guàng

逛

Đi dạo / thăm

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wù huì

误会

Hiểu lầm / nhầm lẫn / sự hiểu lầm / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jìng zi

镜子

Gương / LT:面[mian4],個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lì qi

力气

Sức mạnh / LT:把[ba3]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chōu yān

抽烟

Hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 73–84 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →