来得及
Có đủ thời gian; kịp thời; vẫn còn làm được
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này
Trang 9 / 52
Có đủ thời gian; kịp thời; vẫn còn làm được
Học viên cao học / sinh viên sau đại học / nghiên cứu sinh
Đúng giờ / trước thời hạn / đúng kế hoạch
Họ [Xian2]
Trạm xăng
Sắp xếp theo thứ tự / (toán) hoán vị
Tích lũy / sự tích lũy / tính tích lũy / một cách tích lũy
Khen ngợi / tuyên dương
Hướng dẫn viên du lịch / sách hướng dẫn / dẫn tour
Lá (Lượng từ: 片[pian4]) / (tiếng lóng) cần sa
Kẹt xe / (giao thông) bị tắc nghẽn
Túi nhựa
Hiển thị 97–108 trong tổng số 622 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.