Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

622

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 622 thẻ trong bộ này

Trang 9 / 52

lái de jí

来得及

Có đủ thời gian; kịp thời; vẫn còn làm được

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yán jiū shēng

研究生

Học viên cao học / sinh viên sau đại học / nghiên cứu sinh

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
àn shí

按时

Đúng giờ / trước thời hạn / đúng kế hoạch

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Xián

咸

Họ [Xian2]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiā yóu zhàn

加油站

Trạm xăng

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pái liè

排列

Sắp xếp theo thứ tự / (toán) hoán vị

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī lěi

积累

Tích lũy / sự tích lũy / tính tích lũy / một cách tích lũy

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biǎo yáng

表扬

Khen ngợi / tuyên dương

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎo yóu

导游

Hướng dẫn viên du lịch / sách hướng dẫn / dẫn tour

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yè zi

叶子

Lá (Lượng từ: 片[pian4]) / (tiếng lóng) cần sa

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǔ chē

堵车

Kẹt xe / (giao thông) bị tắc nghẽn

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sù liào dài

塑料袋

Túi nhựa

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 97–108 trong tổng số 622 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →