桃
Quả đào
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 10 / 53
Quả đào
Rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến
Giống / loại / LT:個|个[ge4]
Yên lặng; ít hoặc không có tiếng động / lén lút; rón rén / lo lắng; bồn chồn / tiếng Đài Loan đọc là [qiao3 qiao3]
Ưu đãi / điều kiện thuận lợi / đối xử ưu đãi / giá giảm
Khó khăn / vất vả / gian khổ
Biến thể của 岸[an4]
Phạt tiền / hình phạt / phạt (tiền)
Nghỉ / nghỉ ngơi / dừng / tạm dừng / (phương ngữ) ngủ / một lúc / một chốc lát
Cần / cần phải / thiết yếu / không thể thiếu
Chuyển giao; truyền lại; giao / (dạng kết hợp) tăng dần; theo thứ tự thích hợp
Kiếm tiền
Hiển thị 109–120 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.