Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

636

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này

Trang 12 / 53

cè

册

Sách / tập sách / lượng từ cho sách

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dāng dài

当代

Thời đại hiện tại / kỷ nguyên đương đại

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guān huái

关怀

Chăm sóc / ân cần / thể hiện sự quan tâm / quan tâm đến / chú ý đến

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù dé liǎo

不得了

Cực kỳ nghiêm trọng / thảm khốc / cực kỳ / vô cùng

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wú nài

无奈

Không có lựa chọn nào khác / nản lòng / bực bội / bất lực / (liên từ) nhưng đáng tiếc

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dà xiàng

大象

Con voi / LT:隻|只[zhi1]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shě bu de

舍不得

Không nỡ làm gì / không nỡ rời xa / tiếc

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yīn ér

因而

Do đó / kết quả là / vì thế / và kết quả là, ...

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
miǎo

秒

Giây (đơn vị thời gian) / giây cung (đơn vị đo góc) / (khẩu ngữ) ngay lập tức

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chuāng lián

窗帘

Rèm cửa sổ

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kāi mù shì

开幕式

Lễ khai mạc

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǔ guān

主观

Chủ quan

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 133–144 trong tổng số 636 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →