体积
Thể tích / kích thước / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 14 / 53
Thể tích / kích thước / LT:個|个[ge4]
Thực hiện / tiến hành / thi hành / chạy
Giày da
Lượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v.
Rung / lắc / sự rung động
Ấn tượng / suy ngẫm / suy nghĩ / LT:通[tong4],個|个[ge4]
Người; nhân vật; nhân vật (đặc biệt là người quan trọng) / nhân vật (trong vở kịch, tiểu thuyết, v.v.) / tranh vẽ nhân vật (một thể loại trong hội họa truyền thống Trung Quốc)
Khuyến khích / ủng hộ
Họ [Qiang1]
Que diêm (để đánh lửa) / Lượng từ: 根[gen1],盒[he2]
Ngốc / ngớ ngẩn / thẫn thờ / trống rỗng / lưu lại
Mất kiên nhẫn / mất bình tĩnh
Hiển thị 157–168 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.