Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

636

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này

Trang 14 / 53

tǐ jī

体积

Thể tích / kích thước / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhí xíng

执行

Thực hiện / tiến hành / thi hành / chạy

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pí xié

皮鞋

Giày da

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kē

颗

Lượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v.

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhèn dòng

振动

Rung / lắc / sự rung động

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǎn xiǎng

感想

Ấn tượng / suy ngẫm / suy nghĩ / LT:通[tong4],個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rén wù

人物

Người; nhân vật; nhân vật (đặc biệt là người quan trọng) / nhân vật (trong vở kịch, tiểu thuyết, v.v.) / tranh vẽ nhân vật (một thể loại trong hội họa truyền thống Trung Quốc)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tí chàng

提倡

Khuyến khích / ủng hộ

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Qiāng

枪

Họ [Qiang1]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huǒ chái

火柴

Que diêm (để đánh lửa) / Lượng từ: 根[gen1],盒[he2]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dāi

呆

Ngốc / ngớ ngẩn / thẫn thờ / trống rỗng / lưu lại

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù nài fán

不耐烦

Mất kiên nhẫn / mất bình tĩnh

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 157–168 trong tổng số 636 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →