Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

636

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này

Trang 15 / 53

jù lè bù

俱乐部

Câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn) / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zāi hài

灾害

Tai họa / thảm họa / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiàn zhù

建筑

Xây dựng / tòa nhà / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēng kuáng

疯狂

Điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiān yàn

鲜艳

Màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhú zi

竹子

Cây tre / LT: 棵[ke1], 支[zhi1], 根[gen1]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guó jí

国籍

Quốc tịch

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hèn

恨

Ghét / hối tiếc

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǎng wò

掌握

Nắm bắt (thường là nghĩa bóng) / kiểm soát / nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận) / thành thạo / biết rõ / hiểu rõ và biết cách sử dụng / trôi chảy

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jì yì

记忆

Nhớ / nhớ lại / ký ức / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Yuán dàn

元旦

Ngày Tết Nguyên Đán

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hè

吓

Dọa / dọa dẫm / đe dọa / (thán từ biểu thị sự không tán thành) chậc chậc / (thán từ biểu thị sự kinh ngạc)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 169–180 trong tổng số 636 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →