俱乐部
Câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn) / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 15 / 53
Câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn) / LT:個|个[ge4]
Tai họa / thảm họa / LT:個|个[ge4]
Xây dựng / tòa nhà / LT:個|个[ge4]
Điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
Màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
Cây tre / LT: 棵[ke1], 支[zhi1], 根[gen1]
Quốc tịch
Ghét / hối tiếc
Nắm bắt (thường là nghĩa bóng) / kiểm soát / nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận) / thành thạo / biết rõ / hiểu rõ và biết cách sử dụng / trôi chảy
Nhớ / nhớ lại / ký ức / LT:個|个[ge4]
Ngày Tết Nguyên Đán
Dọa / dọa dẫm / đe dọa / (thán từ biểu thị sự không tán thành) chậc chậc / (thán từ biểu thị sự kinh ngạc)
Hiển thị 169–180 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.