鼠标
Chuột (máy tính)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 16 / 53
Chuột (máy tính)
Keo dán
Hùng vĩ / oai nghiêm / tráng lệ / uy nghi
Chạm / tiếp xúc / truy cập / tiếp xúc với
Mất mát / tổn thất / hư hại / LT:個|个[ge4] / bị mất / chịu thiệt hại
Nhổ / phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.) / nói / thổ lộ (nỗi uất ức)
Ao / bể tắm / sàn nhảy của phòng khiêu vũ / (cũ) ghế hạng nhất (hàng ghế đầu trong nhà hát)
Cái quạt / LT: 把[ba3]
Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ / LT:條|条[tiao2],本[ben3],句[ju4]
Không thể tránh khỏi
Cởi mở / khiêm tốn
Nĩa / LT:把[ba3]
Hiển thị 181–192 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.