烤鸭
Vịt quay
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 17 / 53
Vịt quay
Sôi / lăn / cút đi / cút xéo đi
Trốn thoát / chạy trốn / bỏ chạy
Nợ / thiếu / (văn học) bị thiếu / (hình thức kết hợp) ngáp / nhấc nhẹ (một phần của cơ thể)
Lẫn nhau; nhau
Hang / lỗ / số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số) / LT:個|个[ge4]
Vi rút
Biến thể của 憑|凭[ping2]
Mệnh lệnh / lệnh / LT:道[dao4],個|个[ge4]
Dây thần kinh / trạng thái tinh thần / (thông tục) bất ổn / người điên
(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh; đập vỡ; vụn vỡ / bị vỡ; rời rạc; lung tung / lắm lời
(trong) cả một đời
Hiển thị 193–204 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.