Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

636

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này

Trang 19 / 53

quē fá

缺乏

Thiếu; không đủ

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suǒ

锁

Khóa; khóa lại / ổ khóa (Lượng từ: 把[ba3])

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mà

骂

Mắng / chửi / rủa / LT:通[tong4],頓|顿[dun4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Qīng

青

Viết tắt của 青海[Qing1 hai3], tỉnh Thanh Hải

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
máo dùn

矛盾

Mâu thuẫn / LT:個|个[ge4] / quan điểm mâu thuẫn / mang tính mâu thuẫn

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chā

插

Cắm / vào / đâm / tham gia / can thiệp / xen vào

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chòu

臭

Mùi hôi / hôi thối / ngửi (mùi khó chịu) / đáng ghét / kinh tởm / tồi tệ / xấu / rất nghiêm khắc / tàn nhẫn / đạn xịt (đạn dược)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duī

堆

Chất đống / tích tụ / một đống / đống / chất / thành đống / số lượng lớn

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pín dào

频道

Tần số / kênh (truyền hình)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù zú

不足

Không đủ / thiếu / thiếu sót / không đạt / không đáng / không thể / không nên

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yè wù

业务

Kinh doanh / công việc chuyên môn / dịch vụ / LT:項|项[xiang4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jià shǐ

驾驶

Điều khiển (tàu, máy bay,...) / lái

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 217–228 trong tổng số 636 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →