放弃
Từ bỏ, bỏ cuộc
千万不要放弃希望。
Qiānwàn bú yào fàngqì xīwàng .Tuyệt đối đừng từ bỏ hy vọng.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 2 / 53
Từ bỏ, bỏ cuộc
千万不要放弃希望。
Qiānwàn bú yào fàngqì xīwàng .Tuyệt đối đừng từ bỏ hy vọng.
Oán trách, phàn nàn
与其抱怨环境,不如改变自己。
Yǔqí bàoyuàn huánjìng , bùrú gǎibiàn zìjǐ .Thay vì phàn nàn hoàn cảnh, chi bằng hãy thay đổi chính mình.
Thông minh; lanh lợi; sáng dạ / nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)
Bánh ngọt / LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]
Nhà bếp / LT:間|间[jian1]
Hàng xóm / sát vách / LT:個|个[ge4]
Tai / LT: 隻|只[zhi1],個|个[ge4],對|对[dui4] / cái quai (của tách)
Mũi / LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Nhà khách / nhà nghỉ / khách sạn / LT:個|个[ge4],家[jia1]
Nho
Mềm / dẻo
Nếm; thử (đồ ăn) / trải nghiệm / (văn học) từng; một lần
Hiển thị 13–24 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.