Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

636

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này

Trang 21 / 53

jiè

届

Đến (nơi chốn hoặc thời gian) / giai đoạn / đến hạn / lượng từ cho sự kiện, cuộc họp, bầu cử, trận đấu thể thao, năm (tốt nghiệp)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shuāi

摔

Ném xuống / ngã / làm rơi vỡ

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōu tōng

沟通

Kết nối; liên kết; liên thông / giao tiếp

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chú fēi

除非

Chỉ nếu (..., nếu không thì, ...) / chỉ khi / chỉ trong trường hợp / trừ khi

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rào

绕

Quấn / cuộn (chỉ) / xoay quanh / xoắn chuyển / di chuyển xung quanh / đi vòng (chướng ngại) / đi vòng qua / đi đường vòng / làm rối / làm bối rối

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zāo gāo

糟糕

Quá tệ / khủng khiếp / thật xui xẻo / kinh khủng / tệ hại

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chāi

拆

Xé mở / tháo dỡ / xé ra / mở

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shé

蛇

Biến thể của 蛇[she2]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xún wèn

询问

Hỏi thông tin

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ruǎn jiàn

软件

Phần mềm (máy tính)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yán sù

严肃

Trang nghiêm / nghiêm trọng / nghiêm túc / đứng đắn / nghiêm khắc

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī ròu

肌肉

Cơ / thịt

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 241–252 trong tổng số 636 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →