届
Đến (nơi chốn hoặc thời gian) / giai đoạn / đến hạn / lượng từ cho sự kiện, cuộc họp, bầu cử, trận đấu thể thao, năm (tốt nghiệp)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 21 / 53
Đến (nơi chốn hoặc thời gian) / giai đoạn / đến hạn / lượng từ cho sự kiện, cuộc họp, bầu cử, trận đấu thể thao, năm (tốt nghiệp)
Ném xuống / ngã / làm rơi vỡ
Kết nối; liên kết; liên thông / giao tiếp
Chỉ nếu (..., nếu không thì, ...) / chỉ khi / chỉ trong trường hợp / trừ khi
Quấn / cuộn (chỉ) / xoay quanh / xoắn chuyển / di chuyển xung quanh / đi vòng (chướng ngại) / đi vòng qua / đi đường vòng / làm rối / làm bối rối
Quá tệ / khủng khiếp / thật xui xẻo / kinh khủng / tệ hại
Xé mở / tháo dỡ / xé ra / mở
Biến thể của 蛇[she2]
Hỏi thông tin
Phần mềm (máy tính)
Trang nghiêm / nghiêm trọng / nghiêm túc / đứng đắn / nghiêm khắc
Cơ / thịt
Hiển thị 241–252 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.