地震
Động đất
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 23 / 53
Động đất
Bồi thường
Pin, ắc quy / LT:節|节[jie2],組|组[zu3]
Tăng (giá cả, sông ngòi)
Tấn (từ mượn) / tiếng Đài Loan đọc là [dun4]
Ký túc xá / phòng ký túc / chỗ ở / nhà trọ / LT:間|间[jian1]
Không thể chịu được / không nhịn được
Rau / LT:種|种[zhong3]
(giao dịch) thương mại / LT:個|个[ge4]
Bảo tàng
Chủ tịch / tổng giám đốc (của một công ty, v.v.)
Do đó / qua đó
Hiển thị 265–276 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.