Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

636

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này

Trang 24 / 53

lòu

漏

Rò rỉ / tiết lộ / bỏ sót do nhầm / lậu hoặc đồng hồ cát (cũ)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēn

伸

Duỗi / mở rộng

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gān cuì

干脆

Thẳng thắn / đi thẳng vào vấn đề / đơn giản / chỉ / có lẽ nên

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fú

扶

Đỡ bằng tay / giúp ai đó đứng lên / tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó / giúp đỡ

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǎi gé

改革

Cải cách / LT:次[ci4],種|种[zhong3],項|项[xiang4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wò shì

卧室

Phòng ngủ / LT:間|间[jian1]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zūn jìng

尊敬

Tôn trọng; tôn kính; kính trọng / đáng kính; đáng tôn trọng (dùng trong dịp trang trọng trước một danh xưng)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mó fǎng

模仿

Bắt chước / sao chép / mô phỏng / nhái / mô hình

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zì háo

自豪

Tự hào (về thành tựu, v.v.)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chuǎng

闯

Lao vào / xông lên / lao tới / đột phá / rèn luyện bản thân (qua khó khăn)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
láo dòng

劳动

Công việc / lao động / lao động chân tay / Lượng từ: 次[ci4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zì yuàn

自愿

Tự nguyện

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 277–288 trong tổng số 636 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →