总算
Cuối cùng / cuối cùng thì / nhìn chung
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 25 / 53
Cuối cùng / cuối cùng thì / nhìn chung
Truyền đạt; chuyển cho người khác / (toán) bắc cầu
Logic (từ mượn)
Vinh dự và vinh quang / vẻ vang
Biểu tượng / ký hiệu / vật tượng trưng / huy hiệu / tượng trưng / biểu thị / đại diện cho
Bắn; nổ súng (súng)
Do dự
Hạng / bậc / trạng thái
Trợ cấp / cung cấp hỗ trợ tài chính
Bao vây / vây quanh / bủa vây
Hành động / cử chỉ / hoạt động / di chuyển / động thái
(được hoàn thành) trước (một ngày nhất định) / kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)
Hiển thị 289–300 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.