Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

636

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này

Trang 25 / 53

zǒng suàn

总算

Cuối cùng / cuối cùng thì / nhìn chung

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chuán dì

传递

Truyền đạt; chuyển cho người khác / (toán) bắc cầu

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
luó ji

逻辑

Logic (từ mượn)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guāng róng

光荣

Vinh dự và vinh quang / vẻ vang

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiàng zhēng

象征

Biểu tượng / ký hiệu / vật tượng trưng / huy hiệu / tượng trưng / biểu thị / đại diện cho

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shè jī

射击

Bắn; nổ súng (súng)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yóu yù

犹豫

Do dự

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
děng jí

等级

Hạng / bậc / trạng thái

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zī zhù

资助

Trợ cấp / cung cấp hỗ trợ tài chính

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bāo wéi

包围

Bao vây / vây quanh / bủa vây

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jǔ dòng

举动

Hành động / cử chỉ / hoạt động / di chuyển / động thái

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wéi qī

为期

(được hoàn thành) trước (một ngày nhất định) / kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 289–300 trong tổng số 636 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →