面貌
Khuôn mặt; nét mặt / diện mạo; vẻ ngoài / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 26 / 53
Khuôn mặt; nét mặt / diện mạo; vẻ ngoài / LT:個|个[ge4]
Niềm tin / tín ngưỡng / niềm tin mãnh liệt
Thay cũ đổi mới / làm mới / cải tạo / nâng cấp / cập nhật / tái tạo
Dáng vẻ / phong cách / diện mạo / xấp xỉ / khoảng / LT:個|个[ge4] / cũng đọc là [mo2 yang4]
Tại hiện trường; ngay tại chỗ
Đặc biệt; cụ thể; được chỉ định; riêng biệt
Nhìn nhận; xem xét
Đánh nhau / ẩu đả / xô xát / LT:場|场[chang2]
Trợ lý; người phụ tá
Lễ; lễ kỷ niệm
Nhân gian / trái đất
Phóng to / khuếch đại
Hiển thị 301–312 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.