现状
Tình hình hiện tại
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 27 / 53
Tình hình hiện tại
Kiểm tra / kiểm duyệt / đánh giá / xem xét / thẩm định / bình xét
Cấp trên / cấp cao / LT:個|个[ge4]
Ngoại lệ / là một ngoại lệ
Trình diễn / cho thấy cách làm gì đó / minh họa / một ví dụ mẫu
Nghiêm khắc / nghiêm ngặt
Ăn uống / đồ ăn và thức uống; chế độ ăn
Thế giới bên ngoài / bên ngoài
Rất dài / không dứt
Phản đối / đối lập / chống lại / tương phản / đối ngược tương đối / đối kháng / hoàn toàn trái ngược
Được mùa
Chức vụ / vị trí / công việc / nhiệm vụ
Hiển thị 313–324 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.