Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

636

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này

Trang 27 / 53

xiàn zhuàng

现状

Tình hình hiện tại

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kǎo hé

考核

Kiểm tra / kiểm duyệt / đánh giá / xem xét / thẩm định / bình xét

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shàng jí

上级

Cấp trên / cấp cao / LT:個|个[ge4]

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lì wài

例外

Ngoại lệ / là một ngoại lệ

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì fàn

示范

Trình diễn / cho thấy cách làm gì đó / minh họa / một ví dụ mẫu

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yán lì

严厉

Nghiêm khắc / nghiêm ngặt

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǐn shí

饮食

Ăn uống / đồ ăn và thức uống; chế độ ăn

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wài jiè

外界

Thế giới bên ngoài / bên ngoài

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
màn cháng

漫长

Rất dài / không dứt

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duì lì

对立

Phản đối / đối lập / chống lại / tương phản / đối ngược tương đối / đối kháng / hoàn toàn trái ngược

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēng shōu

丰收

Được mùa

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhí wù

职务

Chức vụ / vị trí / công việc / nhiệm vụ

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 313–324 trong tổng số 636 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →