发觉
Nhận ra / phát hiện / hiểu ra / nhận thức
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 28 / 53
Nhận ra / phát hiện / hiểu ra / nhận thức
Tái chế / phục hồi / lấy lại / thu hồi / thu hồi (sản phẩm bị lỗi)
Bề mặt ngoài; bên ngoài của cái gì đó / thể diện; sĩ diện
Thiết lập / thiết định
Biên giới; biên cương
Bắc Cực; Cực Bắc / cực từ bắc
Thuận tiện / dễ dàng / tạo điều kiện
Triển lãm / hội chợ quốc tế
Bằng cấp học thuật / chỗ trong trường
Năm tháng / thời gian
Chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lực
Tranh cãi / tranh chấp / tranh luận
Hiển thị 325–336 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.