处分
Kỷ luật ai đó / trừng phạt / xử lý kỷ luật / xử lý (một vấn đề) / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 29 / 53
Kỷ luật ai đó / trừng phạt / xử lý kỷ luật / xử lý (một vấn đề) / LT:個|个[ge4]
Suốt đời / cả đời / hôn nhân
Biến thể của 迴避|回避[hui2 bi4]
Liên tục / liên tiếp / kế tiếp
Móng tay
Tầng / mức độ / sự phân tầng / sắp xếp ý tưởng / vị thế (của một người)
Chú ý đến / nhấn mạnh
Truyền đạt / chuyển giao / chuyển tiếp / truyền tải
Bày tỏ sự cảm thông, thăm hỏi, an ủi v.v.
Dừng; chấm dứt
Vé số
Cản trở / ngăn cản / chặn / sự cản trở / sự ngăn cản
Hiển thị 337–348 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.