Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

636

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này

Trang 29 / 53

chǔ fèn

处分

Kỷ luật ai đó / trừng phạt / xử lý kỷ luật / xử lý (một vấn đề) / LT:個|个[ge4]

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhōng shēn

终身

Suốt đời / cả đời / hôn nhân

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huí bì

回避

Biến thể của 迴避|回避[hui2 bi4]

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiē lián

接连

Liên tục / liên tiếp / kế tiếp

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǐ jia

指甲

Móng tay

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
céng cì

层次

Tầng / mức độ / sự phân tầng / sắp xếp ý tưởng / vị thế (của một người)

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhù zhòng

注重

Chú ý đến / nhấn mạnh

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chuán dá

传达

Truyền đạt / chuyển giao / chuyển tiếp / truyền tải

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wèi wèn

慰问

Bày tỏ sự cảm thông, thăm hỏi, an ủi v.v.

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhōng zhǐ

终止

Dừng; chấm dứt

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cǎi piào

彩票

Vé số

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zǔ ài

阻碍

Cản trở / ngăn cản / chặn / sự cản trở / sự ngăn cản

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 337–348 trong tổng số 636 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →