Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

636

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này

Trang 3 / 53

shōu shi

收拾

Sắp xếp / dọn dẹp / thu dọn / sửa chữa / (khẩu ngữ) xử lý ai đó / trừng trị ai đó

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wū rǎn

污染

Gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhù hè

祝贺

Chúc mừng / lời chúc mừng / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tái

抬

Nâng / nhấc / (hai người trở lên) khiêng

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǒu yì

友谊

Tình bạn bè / tình bạn hữu / tình bạn

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nài xīn

耐心

Kiên nhẫn / tính kiên nhẫn

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiāo

敲

Đánh / đập / gõ / khều / gõ cửa / lừa đảo / chặt chém

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pí qi

脾气

Tính cách; khí chất; tính tình / tính xấu / LT:股[gu3]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shāo wēi

稍微

Một chút

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hán

汗

Xem 可汗[ke4 han2], 汗國|汗国[han2 guo2]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎ ban

打扮

Trang trí / mặc / chải chuốt / tô điểm / phong cách ăn mặc / phong cách trang phục

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎ rǎo

打扰

Làm phiền / quấy rầy / gây rối

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 25–36 trong tổng số 636 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →