晴朗
Trời nắng và không mây
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 34 / 53
Trời nắng và không mây
Đặc điểm khí tượng / LT:個|个[ge4] / khí tượng / không khí / phong thái / cảnh tượng
Làm ca / trực
Hướng dẫn
Ngọc trai / LT:顆|颗[ke1]
Hỗ trợ; giúp đỡ / phụ trợ; bổ trợ
Mở rộng / lan ra
Tưởng tượng / giả định / hình dung / kế hoạch dự kiến / cân nhắc cho
Thực tế / có thể thực hiện / thi hành / tiến hành / quyết định
Bước nhẹ nhàng lên
Nhẹ nhàng / dịu dàng / ôn hòa
Can thiệp / xen vào / sự can thiệp
Hiển thị 397–408 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.