Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

636

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này

Trang 35 / 53

dǎ bāo

打包

Gói; đóng gói / mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi) / (tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shāng biāo

商标

Nhãn hiệu / logo

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiàn quán

健全

Khỏe mạnh / lành mạnh

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiān qián

先前

Trước đây; trước đó

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mó fàn

模范

Hình mẫu / tấm gương tốt

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diào dòng

调动

Điều chuyển / điều động (quân đội, v.v.) / di chuyển nhân sự / huy động / phát huy

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sǎn wén

散文

Văn xuôi / bài luận

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cǎi gòu

采购

Mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.) / mua hàng

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhù shì

注视

Nhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chēng hào

称号

Tên / gọi là / danh hiệu

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chī lì

吃力

Đòi hỏi nỗ lực vất vả / lao lực ở một nhiệm vụ / vất vả / cực nhọc / căng thẳng

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fáng zhì

防治

Phòng và chữa / phòng ngừa và điều trị

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 409–420 trong tổng số 636 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →