打包
Gói; đóng gói / mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi) / (tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 35 / 53
Gói; đóng gói / mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi) / (tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)
Nhãn hiệu / logo
Khỏe mạnh / lành mạnh
Trước đây; trước đó
Hình mẫu / tấm gương tốt
Điều chuyển / điều động (quân đội, v.v.) / di chuyển nhân sự / huy động / phát huy
Văn xuôi / bài luận
Mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.) / mua hàng
Nhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm
Tên / gọi là / danh hiệu
Đòi hỏi nỗ lực vất vả / lao lực ở một nhiệm vụ / vất vả / cực nhọc / căng thẳng
Phòng và chữa / phòng ngừa và điều trị
Hiển thị 409–420 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.