基金
Quỹ
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 38 / 53
Quỹ
Gián tiếp
Cộng đồng / khu dân cư
Trung ương / giữa / trung tâm / nhà cầm quyền trung ương (của một quốc gia)
Thiên văn
Đọc to lên
Đề tài
Đánh / đập / tấn công / trấn áp / cú đánh / sốc (tâm lý) / bộ gõ (âm nhạc)
Sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.) / được mọi người sử dụng (ngôn ngữ, sách giáo khoa, v.v.) / (hai hay nhiều thứ) có thể thay thế cho nhau
Người / nhân vật / nhân vật công chúng
Hơn kém; đại khái; xấp xỉ
Nhóm / khối / tập đoàn / tổ hợp
Hiển thị 445–456 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.