真相
Sự thật về cái gì; thực tế
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 39 / 53
Sự thật về cái gì; thực tế
Phân bổ / cung cấp / trang bị
Văng / đổ / thô tục / cục cằn
Thử; cố gắng / LT:次[ci4]
Chức năng; hiệu suất; hành vi
Bình luận về / thảo luận / bình luận / bài bình luận / LT:篇[pian1]
Tặng quà
Lưu thông; phân phối
Lúc này lúc khác / thỉnh thoảng / đôi khi / không thường xuyên
Thời gian / kỷ nguyên / khoảng thời gian
Chế độ / phương pháp / mô hình
Cố gắng / thử
Hiển thị 457–468 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.