幽默
(từ mượn) hài hước / hài hước
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 4 / 53
(từ mượn) hài hước / hài hước
Bậc thầy / công nhân lành nghề / cách xưng hô tôn trọng cho đàn ông lớn tuổi / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
Bông hoa / dái tai / nghĩa bóng: vật ở hai bên / lượng từ cho hoa, mây, v.v.
Đi (phương tiện giao thông)
Hộp / thùng
Lịch sự; lễ phép; tác phong / lịch sự; lễ phép
Bánh quy; bánh cookie / LT:片[pian4],塊|块[kuai4]
Vỗ tay / tán thưởng
Fax / bản sao
Đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh
Sôi nổi / hoạt bát / nhanh nhẹn / năng động / (hoá học) phản ứng mạnh
Thị thực / cấp thị thực
Hiển thị 37–48 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.