共计
Tổng cộng / lên tới
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 40 / 53
Tổng cộng / lên tới
Xu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra
Xây dựng / thi công
Chính quy / theo tiêu chuẩn
Đạt được (một thỏa thuận) / hoàn thành
Tôi; mình; bản thân / bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quan
Vườn; công viên; vườn cảnh
Đột phá / tạo ra bước đột phá / vượt qua (chướng ngại) / (thể thao) xuyên thủng hàng phòng ngự của đối phương
Phát hành / phát biểu / thông báo / phân phối / cũng viết 發布|发布[fa1 bu4]
Phụ trách / chịu trách nhiệm / người phụ trách / quản lý
Thưởng / phần thưởng (như khích lệ)
Năng lượng / khả năng
Hiển thị 469–480 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.