清理
Dọn dẹp / sắp xếp / xử lý
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 41 / 53
Dọn dẹp / sắp xếp / xử lý
Hoàn thành hợp đồng / đạt được thỏa thuận
Trợ cấp / khoản trợ cấp / phụ cấp / bổ sung (lương,...) / phúc lợi
In ấn
Thông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web) / đăng tin / một thông báo
Manh mối / dầu mối / sợi dây (câu chuyện)
Phong thái trên sân khấu, dáng vẻ
Cảnh báo / khuyên răn
Đảm nhận / chấp nhận hợp đồng
Mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch / chỉ số; chỉ báo / biển chỉ dẫn / (máy tính) con trỏ
Phép màu / huyền bí / kỳ diệu
Bắn (một vật thể) / phóng (tên lửa) / phóng ra / phát ra (hạt) / phóng thích / phát xạ / phát thải
Hiển thị 481–492 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.