冲突
Xung đột / mâu thuẫn / sự va chạm của các lực đối lập / sự va chạm (lợi ích) / tranh chấp
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 43 / 53
Xung đột / mâu thuẫn / sự va chạm của các lực đối lập / sự va chạm (lợi ích) / tranh chấp
Dịch vụ ngoại trú
Nhạy cảm / dễ bị ảnh hưởng
Chỉ ra / nhắc nhở (ai đó về điều gì) / gợi ý / mẹo / nhắc nhở / thông báo
Khó khăn / gian nan / thử thách
Thắng hoặc bại / kết quả của một trận đấu
Vệ tinh / mặt trăng / LT:顆|颗[ke1]
Bắt đầu (một nhiệm vụ) / đánh / đấm / chạm
Cơ hội; thời điểm thích hợp
Trị an / pháp luật và trật tự / an ninh công cộng
Khao khát / mong mỏi
Khí tự nhiên
Hiển thị 505–516 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.