Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

636

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này

Trang 43 / 53

chōng tū

冲突

Xung đột / mâu thuẫn / sự va chạm của các lực đối lập / sự va chạm (lợi ích) / tranh chấp

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mén zhěn

门诊

Dịch vụ ngoại trú

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mǐn gǎn

敏感

Nhạy cảm / dễ bị ảnh hưởng

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tí shì

提示

Chỉ ra / nhắc nhở (ai đó về điều gì) / gợi ý / mẹo / nhắc nhở / thông báo

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiān nán

艰难

Khó khăn / gian nan / thử thách

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shèng fù

胜负

Thắng hoặc bại / kết quả của một trận đấu

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wèi xīng

卫星

Vệ tinh / mặt trăng / LT:顆|颗[ke1]

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dòng shǒu

动手

Bắt đầu (một nhiệm vụ) / đánh / đấm / chạm

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shí jī

时机

Cơ hội; thời điểm thích hợp

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhì ān

治安

Trị an / pháp luật và trật tự / an ninh công cộng

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kě wàng

渴望

Khao khát / mong mỏi

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tiān rán qì

天然气

Khí tự nhiên

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 505–516 trong tổng số 636 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →