消防
Cứu hoả / kiểm soát hoả hoạn
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 45 / 53
Cứu hoả / kiểm soát hoả hoạn
Không gian vũ trụ
Chỉ ra / chỉ dẫn / hướng dẫn / chỉ thị / LT:個|个[ge4]
Cố vấn / tư vấn
Trợ lý
Loại bỏ / xóa bỏ
Theo ý muốn / theo mong muốn / tùy ý / tự nguyện / có ý thức
Có sự thôi thúc / bốc đồng / xung động / sự thôi thúc
Công bằng; công chính; bình đẳng
(dòng) suy nghĩ / tư duy
Hiệu quả / kết quả
Lập kế hoạch; vạch ra chương trình / kế hoạch; chương trình
Hiển thị 529–540 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.