Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

636

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này

Trang 46 / 53

bù zhǐ

不止

Không ngừng / không dứt / nhiều hơn / không giới hạn ở

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhèn jīng

震惊

Sốc / kinh ngạc

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dài lǐ

代理

Đại diện cho ai đó trong một vị trí trách nhiệm / làm đại diện hoặc ủy quyền / thay thế / (máy tính) proxy

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guò dù

过度

Quá mức / quá- / quá độ / quá đáng / phung phí / không điều độ / quá hạn

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǎo yǎng

保养

Chăm sóc sức khỏe tốt (hoặc giữ gìn) / giữ cho trong tình trạng tốt / bảo trì / bảo dưỡng

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
míng míng

明明

Rõ ràng / một cách rõ ràng / không còn nghi ngờ gì / chắc chắn

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuǎn ràng

转让

Chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qún zhòng

群众

Quần chúng / đám đông

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
àn mó

按摩

Mát-xa / xoa bóp

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dòng yuán

动员

Huy động / sự huy động / LT:次[ci4]

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chǎn yè

产业

Công nghiệp / tài sản / bất động sản / thuộc về công nghiệp

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qíng xing

情形

Hoàn cảnh / tình hình / LT:個|个[ge4]

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 541–552 trong tổng số 636 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →