预期
Mong đợi / dự đoán
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 49 / 53
Mong đợi / dự đoán
Quản trị / quản lý / kiểm soát / trị vì
Độ rộng / mức độ / phạm vi / tầm
Tài năng / năng khiếu / thần đồng / tài giỏi / có năng khiếu
Một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây / (chỉ khoảng thời gian cho đến hiện tại) suốt từ đó đến giờ; toàn bộ thời gian
Tuyệt vọng / mất hết hy vọng / sự tuyệt vọng
Quyến rũ / mê hoặc / lôi cuốn / cám dỗ
Rất vội vàng / hấp tấp
Vị trí; chức vụ; công việc
Dẫn dắt / chỉ huy / lãnh đạo
Thành lập; thiết lập; sáng lập
(pháp luật) phán xét; xét xử; phán quyết; bản án / (thể thao) làm trọng tài / (thể thao) trọng tài; giám khảo; trọng tài
Hiển thị 577–588 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.