依旧
Như trước; vẫn
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 51 / 53
Như trước; vẫn
Đóng gói / bọc / gói hàng
(không chính thức) mẩu ghi chú / LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]
Phân chia / phân khu / phân biệt
Bắt buộc / cưỡng ép
Nhìn lại / ôn lại
Tiền đề / điều kiện tiên quyết
Nghĩa đen: tôi không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn / bạn khen quá
Lợi ích vật chất / lợi ích bằng hiện vật / phúc lợi (xã hội)
Kỹ thuật / mánh khóe / kỹ năng
Chỉ trích / tìm lỗi / lên án
Chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
Hiển thị 601–612 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.