原始
Đầu tiên / nguyên thuỷ / sơ khai / (tài liệu v.v.) gốc
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 53 / 53
Đầu tiên / nguyên thuỷ / sơ khai / (tài liệu v.v.) gốc
Phòng thủ / bảo vệ
Ánh nhìn / nhãn quan / tầm nhìn / tầm mắt / cách nhìn nhận sự việc
Chất lượng hàng đầu / hàng đầu
Vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao) / á quân
Thời điểm hiện tại / đối mặt với
Kêu gọi
Hiếm khi / hiếm có / khó tìm
Đầy đủ / hoàn toàn / một trăm phần trăm / một sắc thái thuần khiết (của màu sắc nào đó)
Đền đáp / báo đáp
Quyền lực / ảnh hưởng / một lực lượng (quân sự, chính trị v.v.)
Quý giá
Hiển thị 625–636 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.