随着
Cùng với / theo sau / đi theo
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này
Trang 8 / 53
Cùng với / theo sau / đi theo
Hái (hoa, quả,...); ngắt; gỡ; tháo (kính, mũ,...) / lựa chọn; chọn ra / mượn tiền lúc cần gấp
Cổ xưa / già / cổ kính
Giải trí / thư giãn / không làm việc / nhàn rỗi / tận hưởng thư giãn / nằm không
Ký tên / chữ ký
Một vở kịch; một vở diễn; sân khấu / kịch bản của một vở kịch
Xoay quanh / tập trung vào (một vấn đề)
Nhà bên cạnh / hàng xóm
Tình cờ / thỉnh thoảng / do tình cờ / ngẫu nhiên
Mơ hồ / không rõ / rõ mờ
Khác biệt; phân biệt; chênh lệch
Chân lý / LT:個|个[ge4]
Hiển thị 85–96 trong tổng số 636 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.