Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

636

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 636 thẻ trong bộ này

Trang 9 / 53

guò mǐn

过敏

Quá nhạy cảm / dị ứng

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tǔ dòu

土豆

Khoai tây (LT:個|个[ge4]) / (Đài Loan) đậu phộng (LT:顆|颗[ke1])

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǎn lǎn

展览

Trưng bày / triển lãm / cuộc triển lãm / buổi biểu diễn / LT:個|个[ge4],次[ci4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kè tīng

客厅

Phòng khách (phòng để đón khách) / phòng sinh hoạt chung / LT:間|间[jian1]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shā mò

沙漠

Sa mạc / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pī

披

Khoác lên vai / mở / trải ra / tách ra

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pén

盆

Chậu / chậu hoa / đơn vị thể tích bằng 12 斗[dou3] và 8 升[sheng1], xấp xỉ 128 lít / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zǐ

紫

Màu tím / màu tía

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
líng

铃

(quả) chuông nhỏ / LT:隻|只[zhi1]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fú cóng

服从

Tuân theo (mệnh lệnh) / tuân thủ / phục tùng

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sǎ

洒

Rắc / xịt / đổ / trải

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
děng hòu

等候

Đợi / chờ đợi

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 97–108 trong tổng số 636 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →