旋转
Xoay / vòng / quay / xoay tròn
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 330 thẻ trong bộ này
Trang 10 / 28
Xoay / vòng / quay / xoay tròn
Kháng cự / nổi loạn
Quỳ
Vi khuẩn / mầm bệnh
Thờ cúng / sùng bái
Kiểm tra / điều tra / kiểm duyệt
Cảng / bến cảng
Mương tưới tiêu / (nghĩa bóng) kênh / phương tiện
Khuyết điểm; thiếu sót
Dụng cụ; thiết bị / LT:臺|台[tai2]
Sửa chữa / làm cho đúng
Chấp nhận / thông qua
Hiển thị 109–120 trong tổng số 330 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.